Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 昁

昁

Thông tin ký tự

Bộ: nhật ⽇(+4 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 26113

UTF-8: E69881

UTF-32: 6601

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bui3

Pinyin: bèi

Tiếng Nhật: ハイ

Quan Thoại: bèi

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

loã, loả [ luǒ ]

84CF, tổng 13 nét, bộ thảo 艸 (+10 nét)

Nghĩa: quả của cây cỏ

Xem thêm:

thổ [ tǔ ]

91F7, tổng 11 nét, bộ kim 金 (+3 nét)

Nghĩa: nguyên tố thori, Th