Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+1 nét) (cỏ)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 33999

UTF-8: E8938F

UTF-32: 84CF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lo2

Định nghĩa tiếng Anh: fruit of plant; melon

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin: luǒ

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): URI KUSANOMI

Tiếng Nhật (On): RA

Quan Thoại: luǒ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Điệu khuyển - (悼犬) | Nguyễn Du

Xem thêm:

nãi, nễ [ nǎi , nǐ ]

59B3, tổng 8 nét, bộ nữ 女 (+5 nét)

Nghĩa: 1. đàn bà ; 2. vú ; 3. sữa

Mời xem:

Bính Dần 1986 Nữ Mạng