Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhật (+4 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 26115

UTF-8: E69883

UTF-32: 6603

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zak1

Định nghĩa tiếng Anh: afternoon; the sun in the afternoon sky; to decline

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin:

Tiếng Nhật: ショク シキ ソク かたむく

Tiếng Nhật (Kun): KATAMUKU

Tiếng Nhật (On): SOKU SHOKU

Tiếng Hàn (Latinh): CHI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nhân, yên [ yīn ]

798B, tổng 13 nét, bộ kỳ 示 (+9 nét)

Nghĩa: cúng hết lòng thành

Xem thêm:

cốc, hộc [ gǔ , hú ]

9E44, tổng 12 nét, bộ điểu 鳥 (+7 nét)

Nghĩa: chim hộc, ngỗng trời

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính tân bình