Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 昌辭

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

89A8, tổng 16 nét, bộ kiến 見 (+9 nét)

Xem thêm:

nhữ [ rǔ ]

6C5D, tổng 6 nét, bộ thuỷ 水 (+3 nét)

Nghĩa: 1. mày (đại từ nhân xưng ngôi thứ hai) ; 2. sông Nhữ

Xem thêm:

linh [ líng ]

971D, tổng 17 nét, bộ vũ 雨 (+9 nét)

Nghĩa: 1. mưa rào ; 2. rơi xuống

Quảng Cáo

thuốc viêm xoang