Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kiến (+9 nét) (trông thấy)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 35240

UTF-8: E8A6A8

UTF-32: 89A8

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngok6

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: è

Tiếng Nhật: ガク

Tiếng Hàn (Latinh): AK

Quan Thoại: è

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ngan, ngạn [ àn , hàn ]

8C7B, tổng 10 nét, bộ trĩ 豸 (+3 nét)

Nghĩa: 1. nhà ngục, nhà lao ; 2. con chó rừng

Quảng Cáo

thợ sửa nhà