Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 昍 - | 昍 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nhật (+4 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 26125

UTF-8: E6988D

UTF-32: 660D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hyun1

Tiếng Hàn (Hangul): :N :N

Pinyin: xuān

Tiếng Nhật: ケン カン

Tiếng Nhật (Kun): AKIRAKA

Tiếng Nhật (On): KEN KAN

Quan Thoại: xuān

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠行於清 Vịnh hàng ở Thanh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠊚𣜾荒 Vịnh người chửa hoang (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠴗伴哭𫯳 Dỗ bạn khóc chồng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

hồn [ hún ]

9984, tổng 11 nét, bộ thực 食 (+8 nét)

Nghĩa: (xem: hồn đồn 飩,饨)

Xem thêm:

diệu, thiếu [ tiào , yào ]

825E, tổng 18 nét, bộ chu 舟 (+12 nét)

Nghĩa: thuyền lớn trong sông; miếng ván bắc từ bờ đến thuyền để người đi lên xuống

Xem thêm:

同谋
đồng mưu
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

tuổi Đinh Sửu 1997 Nam Mạng