Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhật (+4 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 26129

UTF-8: E69891

UTF-32: 6611

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jam2

Định nghĩa tiếng Anh: bright

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: qǐn

Tiếng Nhật: キン

Tiếng Nhật (Kun): AKIRAKA

Tiếng Nhật (On): KIN

Tiếng Hàn (Latinh): KUM

Quan Thoại: qǐn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bộc [ fú ]

8965, tổng 19 nét, bộ y 衣 (+14 nét)

Xem thêm:

chuân, truân, đồn [ tún , zhūn ]

5FF3, tổng 7 nét, bộ tâm 心 (+4 nét)

Quảng Cáo

sách online