Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 昙

昙

Thông tin ký tự

Bộ: nhật ⽇(+4 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 26137

UTF-8: E69899

UTF-32: 6619

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: taam4

Định nghĩa tiếng Anh: become cloudy, overcast

Pinyin: yù,tán

Tiếng Nhật: ヨク

Quan Thoại: tán

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lô, lư [ lú ]

8F73, tổng 9 nét, bộ xa 車 (+5 nét)

Nghĩa: (xem: lộc lô 轆轤,辘轳)

Quảng Cáo

sách