Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 星辰
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

智詐
trí trá

Xem thêm:

bá, bách [ bǎi , bó , bò ]

6822, tổng 10 nét, bộ mộc 木 (+6 nét)

Nghĩa: cây bách, cây tuyết tùng

Xem thêm:

thuấn [ shùn ]

77AC, tổng 17 nét, bộ mục 目 (+12 nét)

Nghĩa: nháy mắt

Mời xem:

Mậu Tuất 1958 Nam Mạng