Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: cữu (+10 12 nét) (cái cối giã gạo)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 33286

UTF-8: E88886

UTF-32: 8206

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyu4

Định nghĩa tiếng Anh: cart, palanquin, sedan chair

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 2 - (秋夜其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

mão [ mǎo ]

5187, tổng 4 nét, bộ nhất 一 (+3 nét), quynh 冂 (+2 nét)

Nghĩa: không có

Xem thêm:

ác [ wò ]

5E44, tổng 12 nét, bộ cân 巾 (+9 nét)

Nghĩa: cái màn

Quảng Cáo

thuốc viêm xoang đông y