Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 昧旦
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

trâu [ ]

9F7A, tổng 25 nét, bộ xỉ 齒 (+10 nét)

Xem thêm:

lâu, lũ [ l , lǔ ]

7E37, tổng 17 nét, bộ mịch 糸 (+11 nét)

Nghĩa: sợi tơ

Xem thêm:

sai, si, soa, sái, ta, tha [ chā , chà , chāi , chài , cī , cuō , jiē ]

5DEE, tổng 9 nét, bộ công 工 (+6 nét)

Nghĩa: sai khiến; không đều, so le; 1. hiệu số ; 2. sai, lỗi, nhầm; 1. khác biệt ; 2. ít ỏi, thiếu

Quảng Cáo

cửa nhôm kính tân bình