Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+6 nét) (nước)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 27918

UTF-8: E6B48E

UTF-32: 6D0E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gei3

Định nghĩa tiếng Anh: until; till; soup; to soak

Pinyin:

Tiếng Nhật: およぶ

Tiếng Nhật (Kun): SOSOGU

Tiếng Nhật (On): KI GI

Quan Thoại:

Âm thời Đường: ghyì

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

toả [ suǒ ]

5522, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 (+7 nét)

Nghĩa: (xem: toả nột 吶,吶)

Xem thêm:

thú, thủ [ shǒu , shòu ]

5B88, tổng 6 nét, bộ miên 宀 (+3 nét)

Nghĩa: 1. giữ, coi ; 2. đợi

Xem thêm:

sam, sảm, tham, tiêm [ chān , sēn , shǎn , xiān ]

63BA, tổng 11 nét, bộ thủ 手 (+8 nét)

Nghĩa: trộn, hoà, nhào, quấy; túm lấy, níu lấy

Quảng Cáo

bí quyết làm chả giò ngon