Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 轑 - lao | liêu | liệu | 轑 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: xa (+12 nét) (chiếc xe)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 36689

UTF-8: E8BD91

UTF-32: 8F51

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Định nghĩa tiếng Anh: rut

Pinyin: lǎo,láo,liáo,liǎo,liào

Tiếng Nhật: ロウ リョウ

Tiếng Nhật (Kun): TAWAMERU

Tiếng Nhật (On): RAU ROU RYOU

Quan Thoại: lǎo

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠客到家 Vịnh khách đáo gia (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

吃翁昭虎 Cợt ông Chiêu Hổ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餞𠊛爫詩 Tiễn người làm thơ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

át [ è ]

904F, tổng 12 nét, bộ sước 辵 (+9 nét)

Nghĩa: ngăn cấm

Xem thêm:

bình [ píng ]

9B83, tổng 16 nét, bộ ngư 魚 (+5 nét)

Nghĩa: cá bơn vỉ ôliu

Xem thêm:

在逃
tại đào
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

viêm mũi đông y