Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: xa (+12 nét) (chiếc xe)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 36689

UTF-8: E8BD91

UTF-32: 8F51

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Định nghĩa tiếng Anh: rut

Pinyin: lǎo,láo,liáo,liǎo,liào

Tiếng Nhật: ロウ リョウ

Tiếng Nhật (Kun): TAWAMERU

Tiếng Nhật (On): RAU ROU RYOU

Quan Thoại: lǎo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

怞怞
du du

Xem thêm:

thường [ ]

92FF, tổng 16 nét, bộ kim 金 (+8 nét)

Xem thêm:

汙吏
ô lại

Mời xem:

Nhâm Tuất 1982 Nữ Mạng