Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhật (+5 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 26160

UTF-8: E698B0

UTF-32: 6630

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: haa6

Định nghĩa tiếng Anh: variant of ’to be’; summer; name

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: shì,xià

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): KORE

Tiếng Nhật (On): SHI

Tiếng Hàn (Latinh): HA SI

Quan Thoại: shì

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thôn dạ - (村夜) | Nguyễn Du

Xem thêm:

khinh, khánh [ qīng ]

8F7B, tổng 9 nét, bộ xa 車 (+5 nét)

Nghĩa: 1. nhẹ ; 2. khinh rẻ, khinh bỉ

Quảng Cáo

evdic