Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trùng (+11 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 34733

UTF-8: E89EAD

UTF-32: 87AD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ci1

Định nghĩa tiếng Anh: a dragon whose horns have not grown; cruel

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: chī

Tiếng Nhật: みずち

Tiếng Nhật (Kun): MIZUCHI

Tiếng Nhật (On): CHI

Tiếng Hàn (Latinh): LI

Quan Thoại: chī

Âm thời Đường: tjiɛ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

độc [ dú ]

9AD1, tổng 22 nét, bộ cốt 骨 (+13 nét)

Nghĩa: (xem: độc lâu 髏,髅)

Quảng Cáo

xưởng sỉ bánh ram