Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 螭

螭

Thông tin ký tự

Bộ: trùng ⾍(+11 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 34733

UTF-8: E89EAD

UTF-32: 87AD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ci1

Định nghĩa tiếng Anh: a dragon whose horns have not grown; cruel

Tiếng Hàn (Hangul): 리:1N

Pinyin: chī

Tiếng Nhật: チ みずち

Tiếng Nhật (Kun): MIZUCHI

Tiếng Nhật (On): CHI

Tiếng Hàn (Latinh): LI

Quan Thoại: chī

Âm thời Đường: tjiɛ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

sanh, sinh [ shēng ]

751F, tổng 5 nét, bộ sinh 生 (+0 nét)

Nghĩa: 1. sinh đẻ ; 2. sống

Xem thêm:

khu [ qū ]

99C8, tổng 15 nét, bộ mã 馬 (+5 nét)

Nghĩa: 1. khua, lùa, đuổi ; 2. ruổi ngựa ; 3. chạy, bôn tẩu

Quảng Cáo

từ điển hán việt