Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 昹

昹

Thông tin ký tự

Bộ: nhật ⽇(+5 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 26169

UTF-8: E698B9

UTF-32: 6639

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: oi2

Pinyin: ǎi

Tiếng Nhật: アイ

Tiếng Nhật (On): AI

Quan Thoại: ǎi

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

chế [ zhì ]

7318, tổng 11 nét, bộ khuyển 犬 (+8 nét)

Nghĩa: con chó dại

Xem thêm:

đàn, đạn [ dàn , tán ]

5F48, tổng 15 nét, bộ cung 弓 (+12 nét)

Nghĩa: 1. đàn hồi ; 2. bật, búng, gảy ; 3. đánh đàn; viên đạn (của súng)

Xem thêm:

tinh, tình [ jīng , jǐng ]

775B, tổng 13 nét, bộ mục 目 (+8 nét)

Nghĩa: con ngươi mắt

Mời xem:

Kỷ Dậu 1969 Nam Mạng