Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 昹 - | 昹 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nhật (+5 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 26169

UTF-8: E698B9

UTF-32: 6639

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: oi2

Pinyin: ǎi

Tiếng Nhật: アイ

Tiếng Nhật (On): AI

Quan Thoại: ǎi

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餞𠊛爫詩 Tiễn người làm thơ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠屋𧋆 Vịnh ốc nhồi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

愁露
sầu lộ

Xem thêm:

ngộ [ wù ]

8AA4, tổng 14 nét, bộ ngôn 言 (+7 nét)

Nghĩa: 1. nhầm ; 2. làm mê hoặc

Xem thêm:

tông, tống, tổng [ zèng , zōng , zòng ]

7D9C, tổng 14 nét, bộ mịch 糸 (+8 nét)

Nghĩa: 1. dệt lẫn lộn với nhau ; 2. hợp cả lại

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Quý Mão 1963 Nữ Mạng