Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 昼

昼

Thông tin ký tự

Bộ: nhật ⽇(+5 44 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 26172

UTF-8: E698BC

UTF-32: 663C

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zau3

Định nghĩa tiếng Anh: daytime, daylight

Tiếng Nhật: チュウ ひる

Tiếng Nhật (Kun): HIRU

Tiếng Nhật (On): CHUU

Tiếng Hàn (Latinh): CWU

Quan Thoại: zhòu

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

8059, tổng 14 nét, bộ nhĩ 耳 (+8 nét)

Xem thêm:

nhi [ Ér ]

9651, tổng 8 nét, bộ phụ 阜 (+6 nét)

Quảng Cáo

cửa kính quận 4