Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 昼 - trú | 昼 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nhật (+5 44 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 26172

UTF-8: E698BC

UTF-32: 663C

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zau3

Định nghĩa tiếng Anh: daytime, daylight

Tiếng Nhật: チュウ ひる

Tiếng Nhật (Kun): HIRU

Tiếng Nhật (On): CHUU

Tiếng Hàn (Latinh): CWU

Quan Thoại: zhòu

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠屋𧋆 Vịnh ốc nhồi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情(隻栢) Tự tình (Chiếc bách) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

黃帝
hoàng đế

Xem thêm:

秉彝
bỉnh di

Xem thêm:

kinh [ jīng ]

7D4C, tổng 11 nét, bộ mịch 糸 (+5 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Kỷ Dậu 1969 Nam Mạng