Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 晆 - | 晆 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nhật (+6 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 26182

UTF-8: E69986

UTF-32: 6646

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Ma Cao,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kwai1

Pinyin: kuí

Tiếng Nhật: カイ ボク モク むつぶ むつまじい

Tiếng Nhật (Kun): WAKARERU

Tiếng Nhật (On): KAI

Quan Thoại: kuí

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠問月 Vịnh vấn nguyệt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠶆咹𦺓 Mời ăn trầu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

基础
cơ sở

Xem thêm:

神藥
thần dược

Xem thêm:

đông, đồng [ tóng ]

4F5F, tổng 7 nét, bộ nhân 人 (+5 nét)

Nghĩa: họ Đồng

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Ất Hợi 1995 Nữ Mạng