Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhật (+6 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 26182

UTF-8: E69986

UTF-32: 6646

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Ma Cao,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kwai1

Pinyin: kuí

Tiếng Nhật: カイ ボク モク むつぶ むつまじい

Tiếng Nhật (Kun): WAKARERU

Tiếng Nhật (On): KAI

Quan Thoại: kuí

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân nhật ngẫu hứng - (春日偶興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

8496, tổng 13 nét, bộ thảo 艸 (+10 nét)

Xem thêm:

tiển, tán [ sǎn ]

93FE, tổng 20 nét, bộ kim 金 (+12 nét)

Xem thêm:

tải, đại [ ]

9168, tổng 13 nét, bộ dậu 酉 (+6 nét)

Quảng Cáo

ram hà tĩnh