
Thông tin ký tự
Bộ: nhật ⽇(+6 nét) (ngày, mặt trời)
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 26184
UTF-8: E69988
UTF-32: 6648
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Nam Quan đạo trung - (南關道中) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Quản Trọng Tam Quy đài - (管仲三歸臺) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Sợ hãi khiếp đảm - (Bhayabherava sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm:
Xem thêm: