Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhật (+6 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 26188

UTF-8: E6998C

UTF-32: 664C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hoeng2

Định nghĩa tiếng Anh: noon, midday; moment; unit land measurement equal to seven mou (see ), or the area that can be sown in one day

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: shǎng

Tiếng Nhật: ショウ まひる

Tiếng Nhật (Kun): MAHIRU

Tiếng Nhật (On): SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): SANG

Quan Thoại: shǎng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tụ [ xiù ]

8896, tổng 10 nét, bộ y 衣 (+5 nét)

Nghĩa: tay áo

Xem thêm:

trách [ zé ]

7BA6, tổng 14 nét, bộ trúc 竹 (+8 nét)

Nghĩa: chiếu tre

Quảng Cáo

lịch vạn niên excel