Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 改都
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 2 - (雜吟其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hầu, hậu [ hóu , hòu ]

4FAF, tổng 9 nét, bộ nhân 人 (+7 nét)

Nghĩa: tước Hầu

Xem thêm:

phóng, phương [ fāng , fǎng , fàng ]

90A1, tổng 6 nét, bộ ấp 邑 (+4 nét)

Nghĩa: (tên đất)

Xem thêm:

趨時
xu thời

Quảng Cáo

nhôm kính quận 2