Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhật (+7 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 26203

UTF-8: E6999B

UTF-32: 665B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jin5

Định nghĩa tiếng Anh: sunlight

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: xiàn

Tiếng Nhật: ケン ゲン デン ネン

Tiếng Nhật (Kun): HIGAARAWARERU HIZA

Tiếng Nhật (On): KEN GEN DEN NEN

Tiếng Hàn (Latinh): HYEN

Quan Thoại: xiàn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khất thực - (乞食) | Nguyễn Du

Xem thêm:

phong [ fēng , jiè ]

4E2F, tổng 4 nét, bộ cổn 丨 (+3 nét)

Nghĩa: sắc cỏ tốt tươi

Mời xem:

Quý Mùi 2003 Nữ Mạng