Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhật (+7 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 26210

UTF-8: E699A2

UTF-32: 6662

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zit3

Định nghĩa tiếng Anh: light of stars; shine

Tiếng Hàn (Hangul): :1N :N

Pinyin: zhé,zhì

Tiếng Nhật: セイ セチ セキ テチ シャク セツ テツ あきらか

Tiếng Nhật (Kun): AKIRAKA

Tiếng Nhật (On): SETSU SEI

Tiếng Hàn (Latinh): CEL CEY

Quan Thoại: zhé

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơ nguyệt - (初月) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Trệ khách - (滯客) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đối tửu - (對酒) | Nguyễn Du

Xem thêm:

phần [ fén , fěn ]

7FB5, tổng 18 nét, bộ dương 羊 (+12 nét)

Nghĩa: (như: phần dương 羊)

Xem thêm:

[ ]

8285, tổng 6 nét, bộ thảo 艸 (+3 nét)

Xem thêm:

đãng, đường [ dàng ]

903F, tổng 12 nét, bộ sước 辵 (+9 nét)

Quảng Cáo

quà biếu việt nam