Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 晣

晣

Thông tin ký tự

Bộ: nhật ⽇(+7 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 26211

UTF-8: E699A3

UTF-32: 6663

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zit3

Tiếng Nhật: セイ セツ あきらか

Quan Thoại: zhé

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khôn [ kūn ]

5803, tổng 11 nét, bộ thổ 土 (+8 nét)

Nghĩa: quẻ Khôn (lục đoạn) trong Kinh Dịch (3 vạch đứt, tượng Địa (đất), tượng trưng cho cho người mẹ, hành Thổ, tuổi Mùi, hướng Đông Nam)

Xem thêm:

nang [ nàng ]

513E, tổng 24 nét, bộ nhân 人 (+22 nét)

Nghĩa: 1. rộng rãi ; 2. nhu nhược, mềm yếu

Quảng Cáo

bánh gỏi cuốn