Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhật (+7 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 26213

UTF-8: E699A5

UTF-32: 6665

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wun5

Định nghĩa tiếng Anh: Anhui province

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Tiếng Nhật: カン ゲン ガン

Tiếng Hàn (Latinh): HWAN

Quan Thoại: wǎn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tế [ jì ]

6E08, tổng 11 nét, bộ thuỷ 水 (+8 nét)

Xem thêm:

toàn, tuyền [ ]

98B4, tổng 16 nét, bộ phong 風 (+7 nét)

Xem thêm:

[ ]

81B6, tổng 16 nét, bộ nguyệt 月 (+12 nét), nhục 肉 (+12 nét)

Quảng Cáo

hạt vừng