Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phong (+7 nét) (gió)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 39092

UTF-8: E9A2B4

UTF-32: 98B4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: syun4

Định nghĩa tiếng Anh: whirlwind

Pinyin: xuàn

Tiếng Nhật: セン ゼン

Tiếng Nhật (Kun): TSUMUJIKAZE

Tiếng Nhật (On): SEN ZEN

Quan Thoại: xuàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

筆架
bút giá

Xem thêm:

triệp [ shè , zhé , zhě ]

8B8B, tổng 24 nét, bộ ngôn 言 (+17 nét)

Nghĩa: hoảng sợ, sợ hãi

Quảng Cáo

thuốc viêm xoang