Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 晹

晹

Thông tin ký tự

Bộ: nhật ⽇(+8 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 26233

UTF-8: E699B9

UTF-32: 6679

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sik1

Định nghĩa tiếng Anh: the sun going behind and out from behind clouds

Tiếng Hàn (Hangul): 역:N

Pinyin: yì

Tiếng Nhật: エキ ヤク セキ シャク

Tiếng Nhật (Kun): KAGERU

Tiếng Nhật (On): EKI SEKU SEKI SHAKU

Quan Thoại: yì

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khấm [ qìn ]

6407, tổng 13 nét, bộ thủ 手 (+10 nét)

Nghĩa: đè mạnh

Xem thêm:

sao, sào, sáo [ chāo , chǎo , miǎo ]

9214, tổng 12 nét, bộ kim 金 (+4 nét)

Nghĩa: 1. đáp úp, lén đánh ; 2. cướp bóc ; 3. tịch biên tài sản

Quảng Cáo

truyện tranh trạng quỷnh