Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 晼

晼

Thông tin ký tự

Bộ: nhật ⽇(+8 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 26236

UTF-8: E699BC

UTF-32: 667C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyun2

Định nghĩa tiếng Anh: sunset

Pinyin: wǎn

Tiếng Nhật: エン オン

Tiếng Nhật (On): EN ON

Quan Thoại: wǎn

Âm thời Đường: *qiuæ̌n

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hiếp, lạp [ ]

641A, tổng 13 nét, bộ thủ 手 (+10 nét)

Xem thêm:

bàng [ ]

6C78, tổng 7 nét, bộ thuỷ 水 (+4 nét)

Xem thêm:

mãnh [ měng , mèng ]

8722, tổng 14 nét, bộ trùng 虫 (+8 nét)

Nghĩa: (xem: trách mãnh 蚱蜢)

Quảng Cáo

cửa nhôm kính