Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhật (+8 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 26238

UTF-8: E699BE

UTF-32: 667E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: long6

Định nghĩa tiếng Anh: air-dry; sun-dry

Pinyin: liàng

Tiếng Nhật: リョウ

Tiếng Nhật (Kun): SARASU

Tiếng Nhật (On): RYOU

Quan Thoại: liàng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bất mị - (不寐) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

5B48, tổng 21 nét, bộ nữ 女 (+18 nét)

Xem thêm:

bào, bạc [ báo , bó ]

8B08, tổng 17 nét, bộ ngôn 言 (+10 nét)

Nghĩa: 1. lớn tiếng kêu oan ; 2. nói lắp, nói cà lăm

Mời xem:

Tân Sửu 1961 Nam Mạng