
Thông tin ký tự
Bộ: nhật ⽇(+8 nét) (ngày, mặt trời)
Tổng nét: 12 nét
Unicode: 26238
UTF-8: E699BE
UTF-32: 667E
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đại kinh Saccaka - (Mahàsaccaka sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tần Cối tượng kỳ 1 - (秦檜像其一) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thu chí (Hương giang nhất phiến nguyệt) - (秋至(香江一片月)) | Nguyễn DuXem thêm:
Xem thêm: