
Thông tin ký tự
Bộ: nhật ⽇(+8 nét) (ngày, mặt trời)
Tổng nét: 12 nét
Unicode: 26239
UTF-8: E699BF
UTF-32: 667F
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ký Huyền Hư tử - (寄玄虛子) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Bất mị - (不寐) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tái thứ nguyên vận - (再次原韻) | Nguyễn Du