Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 暁 - hiểu | 暁 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nhật (+8 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 26241

UTF-8: E69A81

UTF-32: 6681

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Ma Cao,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hiu2

Định nghĩa tiếng Anh: dawn, daybreak; clear, explicit

Tiếng Nhật: ギョウ キョウ あかつき さとる

Tiếng Nhật (Kun): AKATSUKI SATORU

Tiếng Nhật (On): GYOU KYOU

Tiếng Hàn (Latinh): HYO

Quan Thoại: xiǎo

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

翁昭虎和 Ông Chiêu Hổ hoạ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

醉酒
tuý tửu

Xem thêm:

uý, uất [ wèi , Yù ]

851A, tổng 14 nét, bộ thảo 艸 (+11 nét)

Nghĩa: 1. cỏ uý ; 2. xanh tốt ; 3. hưng thịnh ; 4. màu sẫm

Xem thêm:

[ pó ]

5A46, tổng 11 nét, bộ nữ 女 (+8 nét)

Nghĩa: 1. bà già ; 2. mẹ chồng

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

tiếng anh