Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhật (+8 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 26241

UTF-8: E69A81

UTF-32: 6681

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Ma Cao,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hiu2

Định nghĩa tiếng Anh: dawn, daybreak; clear, explicit

Tiếng Nhật: ギョウ キョウ あかつき さとる

Tiếng Nhật (Kun): AKATSUKI SATORU

Tiếng Nhật (On): GYOU KYOU

Tiếng Hàn (Latinh): HYO

Quan Thoại: xiǎo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tiêm, đàm [ tán ]

931F, tổng 16 nét, bộ kim 金 (+8 nét)

Xem thêm:

夏至
hạ chí

Xem thêm:

chẩn [ zhèn ]

8CD1, tổng 14 nét, bộ bối 貝 (+7 nét)

Nghĩa: 1. giàu ; 2. cấp giúp, phát chẩn

Quảng Cáo

bánh tráng hà tĩnh sỉ