Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 防敵

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cám, công [ gǎn , gàn , gòng ]

7068, tổng 27 nét, bộ thuỷ 水 (+24 nét)

Nghĩa: sông Cám (ở tỉnh Giang Tây của Trung Quốc)

Xem thêm:

[ ]

74D3, tổng 21 nét, bộ ngọc 玉 (+17 nét)

Xem thêm:

營妓
doanh kĩ

Mời xem:

Đinh Mùi 1967 Nữ Mạng