Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhật (+9 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 26244

UTF-8: E69A84

UTF-32: 6684

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hyun1

Định nghĩa tiếng Anh: warm, comfortable; warm, genial

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: xuān

Tiếng Nhật: ケン カン あたたかい

Tiếng Nhật (Kun): ATATAKAI

Tiếng Nhật (On): KEN

Tiếng Hàn (Latinh): HWEN

Quan Thoại: xuān

Tiếng Việt: huyên

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

miêu [ máo ]

9328, tổng 16 nét, bộ kim 金 (+8 nét)

Nghĩa: cái mỏ neo

Xem thêm:

quái [ kuài ]

9B20, tổng 23 nét, bộ tiêu 髟 (+13 nét)

Quảng Cáo

dịch tiếng jrai