Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 暏

暏

Thông tin ký tự

Bộ: nhật ⽇(+9 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 26255

UTF-8: E69A8F

UTF-32: 668F

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: syu6

Định nghĩa tiếng Anh: (variant of 暑) summer heat; hot

Pinyin: shǔ,dǔ

Tiếng Nhật: ツ ト ショ ジョ

Tiếng Nhật (Kun): ATSUI ATSUA

Tiếng Nhật (On): SHO

Quan Thoại: shǔ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nga, ngã, ngạ [ wò ]

786A, tổng 12 nét, bộ thạch 石 (+7 nét)

Nghĩa: cái đầm, cái nện

Quảng Cáo

app đánh vần