Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 暗恨
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Liệp - (獵) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký giang bắc Huyền Hư tử - (寄江北玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm:

xuyết [ duō , duó ]

6387, tổng 11 nét, bộ thủ 手 (+8 nét)

Nghĩa: 1. nhặt lấy ; 2. hứng lấy ; 3. cướp bóc ; 4. chọn lựa ; 5. đâm, xiên

Xem thêm:

苛求
hà cầu

Xem thêm:

hi, hy, hí, hý, khái [ xì ]

9969, tổng 7 nét, bộ thực 食 (+4 nét)

Nghĩa: cấp lương

Mời xem:

Giáp Thìn 1964 Nam Mạng