Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 砥

砥

Thông tin ký tự

Bộ: thạch ⽯(+5 nét) (đá)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 30757

UTF-8: E7A0A5

UTF-32: 7825

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dai2

Định nghĩa tiếng Anh: a whetstone; to polish

Tiếng Hàn (Hangul): 지:0N

Pinyin: dǐ,zhǐ

Tiếng Nhật: シ テイ タイ と といし

Tiếng Nhật (Kun): TO TOISHI

Tiếng Nhật (On): SHI TEI

Tiếng Hàn (Latinh): CI

Quan Thoại: dǐ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ zhǎ ]

9C9D, tổng 14 nét, bộ ngư 魚 (+6 nét)

Xem thêm:

tiêm, xiêm [ xiān ]

66B9, tổng 15 nét, bộ nhật 日 (+11 nét)

Nghĩa: 1. bóng mặt trời ; 2. (xem: xiêm la 暹羅)

Quảng Cáo

đậu phộng ngon