Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhật (+9 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 26264

UTF-8: E69A98

UTF-32: 6698

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: joeng4

Định nghĩa tiếng Anh: rising sun; sunshine

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: yáng

Tiếng Nhật: ヨウ

Tiếng Nhật (Kun): HINODE AKIRAKA HARERU

Tiếng Nhật (On): YOU

Tiếng Hàn (Latinh): YANG

Quan Thoại: yáng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

căng, quan [ guān , jīn , qín ]

77DC, tổng 9 nét, bộ mâu 矛 (+4 nét)

Nghĩa: khoe khoang

Xem thêm:

騎馬
kị mã

Mời xem:

Đinh Mùi 1967 Nam Mạng