Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhật (+1 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 26273

UTF-8: E69AA1

UTF-32: 66A1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jung2

Pinyin: wěng

Tiếng Nhật: オウ

Quan Thoại: wěng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

điếu [ diào ]

7AB5, tổng 16 nét, bộ huyệt 穴 (+11 nét)

Nghĩa: sâu xa

Xem thêm:

hữu, hựu [ yòu ]

56FF, tổng 9 nét, bộ vi 囗 (+6 nét)

Nghĩa: vườn nuôi thú để chơi

Mời xem:

Ất Mùi 1955 Nữ Mạng