
Thông tin ký tự
Bộ: nhật ⽇(+11 nét) (ngày, mặt trời)
Tổng nét: 15 nét
Unicode: 26290
UTF-8: E69AB2
UTF-32: 66B2
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Mộng đắc thái liên kỳ 3 - (夢得採蓮其三) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tiểu kinh Đoạn tận ái - (Cùlatanhàsankhaya sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Nhiếp Khẩu đạo trung - (灄口道中) | Nguyễn Du