Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 暴掠
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 1 - (雜詩其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 1 - (秋夜其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thổ, đỗ, độ [ dù , tǔ ]

571F, tổng 3 nét, bộ thổ 土 (+0 nét)

Nghĩa: 1. đất ; 2. sao Thổ

Xem thêm:

mạt [ mò ]

6CAB, tổng 8 nét, bộ thuỷ 水 (+5 nét)

Nghĩa: 1. bọt nổi lên mặt nước ; 2. nước bọt

Xem thêm:

thao, trù, trừu [ chóu , diào , tāo ]

7DA2, tổng 14 nét, bộ mịch 糸 (+8 nét)

Quảng Cáo

tiếng việt