Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 曀

曀

Thông tin ký tự

Bộ: nhật ⽇(+12 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 26304

UTF-8: E69B80

UTF-32: 66C0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ai3

Định nghĩa tiếng Anh: stormy; cloudy, misty; dim; (Cant.) sultry

Tiếng Hàn (Hangul): 에:1N

Pinyin: yì

Tiếng Nhật: エイ イ エツ エチ

Tiếng Nhật (Kun): KUMORU

Tiếng Nhật (On): EI I

Tiếng Hàn (Latinh): EY

Quan Thoại: yì

Tiếng Việt: ế

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 1 - (自嘆其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

khẩn, kì, kỳ [ kěn , qí ]

9880, tổng 10 nét, bộ cân 斤 (+6 nét), hiệt 頁 (+4 nét)

Nghĩa: xót thương, ái ngại; dài thườn thượt

Xem thêm:

quyên [ ]

59E2, tổng 9 nét, bộ nữ 女 (+6 nét)

Quảng Cáo

sửa nhà