Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: nhật (+12 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 26304

UTF-8: E69B80

UTF-32: 66C0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ai3

Định nghĩa tiếng Anh: stormy; cloudy, misty; dim; (Cant.) sultry

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin:

Tiếng Nhật: エイ エツ エチ

Tiếng Nhật (Kun): KUMORU

Tiếng Nhật (On): EI I

Tiếng Hàn (Latinh): EY

Quan Thoại:

Tiếng Việt: ế

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thường [ cháng ]

9C68, tổng 25 nét, bộ ngư 魚 (+14 nét)

Nghĩa: cá măng

Mời xem:

Quý Tỵ 1953 Nam Mạng