Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhật (+12 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 26307

UTF-8: E69B83

UTF-32: 66C3

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: doi6

Pinyin: dài

Tiếng Nhật: タイ ダイ

Tiếng Nhật (Kun): AKIRAKADENAISAMA

Tiếng Nhật (On): TAI DAI

Quan Thoại: dài

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

伊朗
y lãng

Xem thêm:

phối [ pèi ]

914D, tổng 10 nét, bộ dậu 酉 (+3 nét)

Nghĩa: 1. kết hợp ; 2. giao hợp ; 3. pha, hoà ; 4. phân phối

Xem thêm:

[ ]

7CAD, tổng 12 nét, bộ mễ 米 (+6 nét)

Quảng Cáo

kính quận 10