
Thông tin ký tự
Bộ: nhật ⽇(+12 nét) (ngày, mặt trời)
Tổng nét: 15 nét
Unicode: 26307
UTF-8: E69B83
UTF-32: 66C3
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Trưởng lão Vaṅgīsa - (Vaṅgīsa-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Dạ toạ - (夜坐) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Vãng Nam Ninh - (往南寧) | Hồ Chí Minh