Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mễ (+6 nét) (gạo)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 31917

UTF-8: E7B2AD

UTF-32: 7CAD

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hap6

Tiếng Nhật: すくも

Tiếng Nhật (Kun): SUKUMO

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

角鸱
giốc si

Xem thêm:

thư [ qù ]

801D, tổng 11 nét, bộ lỗi 耒 (+5 nét)

Nghĩa: đất đã cày tơi

Xem thêm:

ly, lệ [ lí , lì ]

9E97, tổng 19 nét, bộ lộc 鹿 (+8 nét)

Nghĩa: (xem: cao ly 麗,丽); 1. đẹp đẽ ; 2. dính, bám

Mời xem:

Tân Mùi 1991 Nam Mạng