
Thông tin ký tự
Bộ: mễ ⽶(+6 nét) (gạo)
Tổng nét: 12 nét
Unicode: 31917
UTF-8: E7B2AD
UTF-32: 7CAD
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Sơ nguyệt - (初月) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Vĩnh Châu Liễu Tử Hậu cố trạch - (永州柳子厚故宅) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đại kinh Phương quảng - (Mahàvedalla sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm: