Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhật (+12 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 26315

UTF-8: E69B8B

UTF-32: 66CB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sam2

Pinyin: shěn

Tiếng Nhật: シン

Quan Thoại: shěn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 3 - (別阮大郎其三) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

thiện [ shàn ]

8B71, tổng 20 nét, bộ ngôn 言 (+13 nét)

Nghĩa: 1. người tài giỏi ; 2. thiện, lành

Xem thêm:

kì, kỳ [ qí ]

65C2, tổng 10 nét, bộ phương 方 (+6 nét)

Nghĩa: lá cờ

Xem thêm:

mạc [ ]

6154, tổng 13 nét, bộ tâm 心 (+10 nét)

Quảng Cáo

sửa chữa nhà