Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 曒

曒

Thông tin ký tự

Bộ: nhật ⽇(+13 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 26322

UTF-8: E69B92

UTF-32: 66D2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: giu2

Định nghĩa tiếng Anh: bright; clear appearance

Pinyin: jiǎo

Tiếng Nhật: キョウ コウ ゴウ

Quan Thoại: jiǎo

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bỉ, tỷ [ bǐ ]

79D5, tổng 9 nét, bộ hoà 禾 (+4 nét)

Nghĩa: 1. hạt lúa lép ; 2. làm nhơ bẩn

Xem thêm:

dự [ yù ]

6086, tổng 11 nét, bộ tâm 心 (+7 nét)

Mời xem:

Quý Sửu 1973 Nữ Mạng