
Thông tin ký tự
Bộ: hòa ⽲(+4 nét) (lúa)
Tổng nét: 9 nét
Unicode: 31189
UTF-8: E7A795
UTF-32: 79D5
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
大越史記全書 Đại Việt Sử Ký Toàn Thư Quyển ThủXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Quỳnh Hải nguyên tiêu - (瓊海元宵) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tăng Chi Bộ Kinh - (Aṅguttara-nikāya) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm: