Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 悆

悆

Thông tin ký tự

Bộ: tâm ⼼(+7 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 24710

UTF-8: E68286

UTF-32: 6086

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyu6

Định nghĩa tiếng Anh: happy

Tiếng Hàn (Hangul): 서:N 여:N

Pinyin: yù,shū

Tiếng Nhật: ヨ ショ

Tiếng Nhật (Kun): WASURERU

Tiếng Nhật (On): YO SHO SO

Quan Thoại: yù

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

dảm, kiềm, thiêm [ jiǎn , xiǎn ]

7906, tổng 18 nét, bộ thạch 石 (+13 nét)

Nghĩa: chất kiềm, chất dảm (trong đất, như xà phòng, dùng để giặt), bazơ

Xem thêm:

đế [ dì ]

7F14, tổng 12 nét, bộ mịch 糸 (+9 nét)

Nghĩa: ràng buộc

Quảng Cáo

sửa nhà tphcm