Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 曓

曓

Thông tin ký tự

Bộ: nhật ⽇(+13 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 26323

UTF-8: E69B93

UTF-32: 66D3

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bou6

Tiếng Hàn (Hangul): 포:1N

Tiếng Nhật: ホウ ボウ

Tiếng Hàn (Latinh): PHO

Quan Thoại: bào

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tiêu [ ]

5D95, tổng 15 nét, bộ sơn 山 (+12 nét)

Xem thêm:

[ pī ]

567C, tổng 16 nét, bộ khẩu 口 (+13 nét)

Xem thêm:

[ ]

5123, tổng 16 nét, bộ nhân 人 (+14 nét)

Quảng Cáo

từ điển tiếng chăm