Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 儣

儣

Thông tin ký tự

Bộ: nhân ⼈(+15 nét) (người)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 20771

UTF-8: E584A3

UTF-32: 5123

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kwong2

Pinyin: kuǎng

Tiếng Nhật: コウ

Tiếng Nhật (On): KOU

Quan Thoại: kuǎng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

biết [ bì ]

67F2, tổng 9 nét, bộ mộc 木 (+5 nét)

Xem thêm:

kiệp, thiệp, thập [ jiè , shè , shí ]

62FE, tổng 9 nét, bộ thủ 手 (+6 nét)

Nghĩa: nhặt lấy

Quảng Cáo

nhôm kính quận 1