Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+15 nét) (người)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 20771

UTF-8: E584A3

UTF-32: 5123

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kwong2

Pinyin: kuǎng

Tiếng Nhật: コウ

Tiếng Nhật (On): KOU

Quan Thoại: kuǎng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Độ Long Vĩ giang - (渡龍尾江) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 3 - (別阮大郎其三) | Nguyễn Du

Xem thêm:

俄语
nga ngữ

Xem thêm:

thiện [ shàn ]

9C54, tổng 23 nét, bộ ngư 魚 (+12 nét)

Nghĩa: con lươn

Quảng Cáo

tháo lắp tủ