Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhật (+14 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 26329

UTF-8: E69B99

UTF-32: 66D9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cyu5

Định nghĩa tiếng Anh: bright, light of rising sun

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: shǔ

Tiếng Nhật: ショ あけぼの

Tiếng Nhật (Kun): AKEBONO

Tiếng Nhật (On): SHO

Tiếng Hàn (Latinh): SE

Quan Thoại: shǔ

Âm thời Đường: *zhiù

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lưu biệt Nguyễn đại lang - (留別阮大郎) | Nguyễn Du

Xem thêm:

靶子
bá tử

Xem thêm:

年初
niên sơ

Quảng Cáo

cửa kính thủ đức